Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轨辙 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǐzhé] vết xe; đường mòn (ví với con đường người ta đã đi qua hoặc sự việc người ta đã làm.)。车轮行过留下的痕迹。比喻已往曾有人走过的道路或做过的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨
| quỹ | 轨: | quỹ đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辙
| triệt | 辙: | triệt (vết xe; cách giải quyết) |

Tìm hình ảnh cho: 轨辙 Tìm thêm nội dung cho: 轨辙
