Từ: 施肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 施肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 施 • 肥

Nghĩa của 施肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīféi] bón phân。给植物上肥料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 施

the施:phòng the
thi施:thi ân, thi hành
thia施:ném thia lia
thè施:thè lè
thé施: 
thí施:thí tốt
thỉ施:thủ thỉ
thị施:thị uy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè肥:phè phỡn
phì肥:phát phì
phề肥:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
施肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 施肥 Tìm thêm nội dung cho: 施肥