Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坦克 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎnkè] xe tăng (Anh: tank)。装有火炮、机关枪和旋转炮塔的履带式装甲战斗车辆。也叫坦克车。(英:tank)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坦
| ngẩn | 坦: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |
| thưỡn | 坦: | thưỡn ngực |
| thản | 坦: | bình thản |
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đật | 坦: | lật đật |
| đắt | 坦: | đắt đỏ; đắt khách |
| đứt | 坦: | cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |

Tìm hình ảnh cho: 坦克 Tìm thêm nội dung cho: 坦克
