Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无何 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúhé] 1. không bao lâu; chẳng bao lâu; chẳng mấy chốc。没多久。
2. không có gì; không gì。没有什么。
3. không có việc gì khác。没有其他的事。
2. không có gì; không gì。没有什么。
3. không có việc gì khác。没有其他的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |

Tìm hình ảnh cho: 无何 Tìm thêm nội dung cho: 无何
