Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无意识 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúyìshí] không chủ định; không có ý thức; vô ý thức。指未加注意的,出于不知不觉的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 识
| thức | 识: | học thức, nhận thức |

Tìm hình ảnh cho: 无意识 Tìm thêm nội dung cho: 无意识
