Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无所谓 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúsuǒwéi] 1. không thể nói là。说不上。
我只是来谈体会,无所谓辅导
tôi đến là để nói những thể hội của mình, không thể nói là phụ đạo
2. không sao cả; không quan trọng; không có gì đáng kể; không hề gì。不在乎;没有什么关系。
今天去还是明天去,我是无所谓的。
hôm nay đi hay ngày mai đi, với tôi không quan trọng.
这件事我们都替他着急,而他自己倒好象无所谓似的。
việc này chúng ta đều lo lắng cho nó, còn nó cứ như là không có chuyện gì ấy.
我只是来谈体会,无所谓辅导
tôi đến là để nói những thể hội của mình, không thể nói là phụ đạo
2. không sao cả; không quan trọng; không có gì đáng kể; không hề gì。不在乎;没有什么关系。
今天去还是明天去,我是无所谓的。
hôm nay đi hay ngày mai đi, với tôi không quan trọng.
这件事我们都替他着急,而他自己倒好象无所谓似的。
việc này chúng ta đều lo lắng cho nó, còn nó cứ như là không có chuyện gì ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谓
| vị | 谓: | vị chi, vô vị |

Tìm hình ảnh cho: 无所谓 Tìm thêm nội dung cho: 无所谓
