Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无明火 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúmínghuǒ] cơn giận dữ; cơn thịnh nộ; phát cáu; nổi cáu。怒火。(无明:佛典中指"痴"或"愚昧")。也作无名火。
无明火起(发怒)。
nổi giận đột ngột; phát cáu.
无明火起(发怒)。
nổi giận đột ngột; phát cáu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 无明火 Tìm thêm nội dung cho: 无明火
