Từ: 无聊赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无聊赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 无 • 聊 • 赖

Nghĩa của 无聊赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúliáolài] không nơi nương tựa; điêu đứng khốn cùng; không có sự giúp đỡ。没有凭借,指十分无聊或 潦倒失意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

vô无:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聊

liêu聊:liêu (chỉ có vậy, một ít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại赖:ỷ lại
无聊赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无聊赖 Tìm thêm nội dung cho: 无聊赖