Từ: 既而 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 既而:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 既 • 而

Nghĩa của 既而 trong tiếng Trung hiện đại:

[jì"ér] 书
lát sau; một lát sau; sau này; về sau; rồi thì (phó từ chỉ thời gian, dùng ở đầu câu hoặc đầu nửa câu sau, biểu thị tình hình nói ở câu trên hoặc động tác mới xảy ra không lâu)。时间副词,用在全句或下半句的头上,表示上文所说的情况或动 作发生之后不久。
既而雨霁,欣然登山。
một lát sau tạnh mưa, lại hăng hái leo núi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 既

dĩ既:bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng
kí既:kí thành sự thực (việc đã rồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi而:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)
既而 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 既而 Tìm thêm nội dung cho: 既而