Cao su chống va đập cửa

Chữ 鐠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐠, chiết tự chữ PHỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐠

Chiết tự chữ phổ bao gồm chữ 金 普 hoặc 釒 普 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐠 cấu thành từ 2 chữ: 金, 普
  • ghim, găm, kim
  • phơ, phổ
  • 2. 鐠 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 普
  • kim, thực
  • phơ, phổ
  • []

    U+9420, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: pu3;
    Việt bính: pou2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐠


    phổ, như "phổ (chất praseodymium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鐠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鐠

    ,

    Chữ gần giống 鐠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐠 Tự hình chữ 鐠 Tự hình chữ 鐠 Tự hình chữ 鐠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐠

    phổ:phổ (chất praseodymium)
    鐠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐠 Tìm thêm nội dung cho: 鐠