Chữ 欛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欛, chiết tự chữ BÁ, BẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欛:

欛 bá

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 欛

Chiết tự chữ bá, bả bao gồm chữ 木 霸 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

欛 cấu thành từ 2 chữ: 木, 霸
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • bá, phách
  • []

    U+6B1B, tổng 25 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 欛

    (Danh) Chuôi, cán dao.
    § Cũng như bả
    .

    bá, như "chuôi nắm" (gdhn)
    bả, như "đao bả (cán dao)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 欛:

    , , , 𣡤,

    Chữ gần giống 欛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欛 Tự hình chữ 欛 Tự hình chữ 欛 Tự hình chữ 欛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 欛

    :chuôi nắm
    bả:đao bả (cán dao)
    欛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欛 Tìm thêm nội dung cho: 欛