Chữ 擵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擵

1. 擵 cấu thành từ 2 chữ: 手, 摩
  • thủ
  • ma
  • 2. 擵 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 摩
  • thủ
  • ma
  • 3. 擵 cấu thành từ 2 chữ: 才, 摩
  • tài
  • ma
  • []

    U+64F5, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo2;
    Việt bính: mo1 mo2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 擵


    Chữ gần giống với 擵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

    Chữ gần giống 擵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擵 Tự hình chữ 擵 Tự hình chữ 擵 Tự hình chữ 擵

    擵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擵 Tìm thêm nội dung cho: 擵