Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 日冕 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìmiǎn] quầng mặt trời; tán mặt trời; quầng sáng mặt trời。日全食时,在黑暗的太阳表面周围有一层淡黄色的光芒出现,这种现象叫做日冕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冕
| miện | 冕: | mũ miện |
| mịn | 冕: | mịn màng |

Tìm hình ảnh cho: 日冕 Tìm thêm nội dung cho: 日冕
