Cao su chống va đập cửa

Từ: 日冕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日冕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日冕 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìmiǎn] quầng mặt trời; tán mặt trời; quầng sáng mặt trời。日全食时,在黑暗的太阳表面周围有一层淡黄色的光芒出现,这种现象叫做日冕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冕

miện:mũ miện
mịn:mịn màng
日冕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日冕 Tìm thêm nội dung cho: 日冕