Từ: 日来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日来:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日来 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìlái] mấy ngày gần đây; dạo này; gần đây。近几天来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt
日来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日来 Tìm thêm nội dung cho: 日来