Chữ 㨕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨕, chiết tự chữ DỆNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㨕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨕

Chiết tự chữ dệnh bao gồm chữ 手 盈 hoặc 扌 盈 hoặc 才 盈 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 㨕 cấu thành từ 2 chữ: 手, 盈
  • thủ
  • diềng, doanh, dềnh, giềng, riêng
  • 2. 㨕 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 盈
  • thủ
  • diềng, doanh, dềnh, giềng, riêng
  • 3. 㨕 cấu thành từ 2 chữ: 才, 盈
  • tài
  • diềng, doanh, dềnh, giềng, riêng
  • []

    U+3A15, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying2;
    Việt bính: zing4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨕


    dệnh, như "dệnh dạng (đi lại chậm chạp)" (vhn)

    Chữ gần giống với 㨕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨕

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨕 Tự hình chữ 㨕 Tự hình chữ 㨕 Tự hình chữ 㨕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㨕

    dệnh:dệnh dạng (đi lại chậm chạp)
    㨕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨕 Tìm thêm nội dung cho: 㨕