Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颅腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúqiāng] xoang đầu; khoang sọ。颅内的空腔, 顶部略呈半球形, 底部高低不平。颅腔内有脑子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颅
| lư | 颅: | lư (cái sọ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 颅腔 Tìm thêm nội dung cho: 颅腔
