Cao su chống va đập cửa

Chữ 㭴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭴

[]

U+3B74, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 樫;
Pinyin: jian1;
Việt bính: gin1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭴


Chữ gần giống với 㭴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Dị thể chữ 㭴

,

Chữ gần giống 㭴

Tự hình:

Tự hình chữ 㭴 Tự hình chữ 㭴 Tự hình chữ 㭴 Tự hình chữ 㭴

㭴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭴 Tìm thêm nội dung cho: 㭴