Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常衡 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánghéng] cân thường (phân biệt với chế độ cân vàng, cân thuốc)。英美重量制度,用于金银、药物以外的一般物品(区别于"金衡"、"药衡")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡
| hoành | 衡: | hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu) |
| hành | 衡: | quyền hành |

Tìm hình ảnh cho: 常衡 Tìm thêm nội dung cho: 常衡
