Chữ 騋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騋:

騋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 騋

騋

Chiết tự chữ 騋

騋 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 來
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 來 lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • []

    U+9A0B, tổng 18 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lai2;
    Việt bính: loi4 loi6;

    騋

    Nghĩa Trung Việt của từ 騋


    Chữ gần giống với 騋:

    䮓, 䮔, 䮕, 䮖, 䮗, 䮘, 䮙, 䮚, 䮛, 騄, 騅, 騈, 騉, 騋, 騌, 騍, 騎, 騏, 騐, 騑, 騒, 験, 𩤕,

    Dị thể chữ 騋

    𱅕,

    Chữ gần giống 騋

    駜, 駙, 駥, 駤, 駣, 駢, 駡, 駠, 駟, 駞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騋 Tự hình chữ 騋 Tự hình chữ 騋 Tự hình chữ 騋

    騋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騋 Tìm thêm nội dung cho: 騋