Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 书生气 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūshēngqì] dáng vẻ thư sinh。指知识分子只顾读书,不关心政治斗争、脱离实际的习气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 书生气 Tìm thêm nội dung cho: 书生气
