Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春绸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnchóu] lụa mỏng; xuân điều (để may áo mùa xuân)。一种有几何图案花纹的丝织品,多用做春季衣料,浙江杭州所产的最有名。 见〖线春〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绸
| trù | 绸: | trù (lụa) |

Tìm hình ảnh cho: 春绸 Tìm thêm nội dung cho: 春绸
