Từ: 显扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 显扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 显扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnyáng] 1. biểu dương。表彰。
2. tiếng tăm lừng lẫy。声誉著称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển:hổn hển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
显扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 显扬 Tìm thêm nội dung cho: 显扬