Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朔日 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuòrì] mồng một; ngày mồng một (âm lịch)。农历每月初一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朔
| sóc | 朔: | sóc vọng; săn sóc |
| sọc | 朔: | |
| sộc | 朔: | |
| xóc | 朔: | ngày xóc |
| xộc | 朔: | xộc xệch; xộc vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 朔日 Tìm thêm nội dung cho: 朔日
