Từ: 朔日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朔日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朔日 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuòrì] mồng một; ngày mồng một (âm lịch)。农历每月初一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朔

sóc:sóc vọng; săn sóc
sọc: 
sộc: 
xóc:ngày xóc
xộc:xộc xệch; xộc vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
朔日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朔日 Tìm thêm nội dung cho: 朔日