Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 娇娃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇娃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娇娃 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāowá] thiếu nữ đẹp; người con gái đẹp。美丽的少女(多用于戏曲中)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娃

oa:oa oa
娇娃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇娃 Tìm thêm nội dung cho: 娇娃