Từ: 晓谕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晓谕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晓谕 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoyù] hiểu dụ。晓示(旧时指上级对下级)。
明白晓谕。
hiểu rõ lời hiểu dụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓

hiểu:hiểu biết, thấu hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谕

dụ:vua xuống dụ, thượng dụ (lệnh vua buộc phải thi hành)
晓谕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晓谕 Tìm thêm nội dung cho: 晓谕