Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚安 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎn"ān] chúc ngủ ngon (lời nói khách sáo) (thường thấy trong tác phẩm dịch)。客套话,用于晚上道别(多见于翻译作品)。chúc ngủ ngon
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 晚安 Tìm thêm nội dung cho: 晚安
