Từ: 晚安 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚安:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晚 • 安

Nghĩa của 晚安 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎn"ān] chúc ngủ ngon (lời nói khách sáo) (thường thấy trong tác phẩm dịch)。客套话,用于晚上道别(多见于翻译作品)。chúc ngủ ngon

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn晚:chiều muộn; muộn màng
vãn晚:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an安:an cư lạc nghiệp
yên安:ngồi yên
晚安 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚安 Tìm thêm nội dung cho: 晚安