Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晴和 trong tiếng Trung hiện đại:
[qínghé] nắng ấm; trời quang đãng ấm áp。晴朗暖和。
天气晴和。
thời tiết quang đãng ấm áp.
天气晴和。
thời tiết quang đãng ấm áp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晴
| thanh | 晴: | thanh thiên |
| tành | 晴: | tan tành |
| tình | 晴: | tình (trời trong sáng) |
| tạnh | 晴: | trời quang mây tạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 晴和 Tìm thêm nội dung cho: 晴和
