Chữ 挃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挃, chiết tự chữ CHƠI, CHỌI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挃:

挃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挃

挃

Chiết tự chữ 挃

Chiết tự chữ chơi, chọi bao gồm chữ 手 至 hoặc 扌 至 hoặc 才 至 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挃 cấu thành từ 2 chữ: 手, 至
  • 手 thủ
  • 至 chí
  • 2. 挃 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 至
  • 扌 thủ
  • 至 chí
  • 3. 挃 cấu thành từ 2 chữ: 才, 至
  • 才 tài
  • 至 chí
  • []

    U+6303, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zat1 zat6;

    挃

    Nghĩa Trung Việt của từ 挃



    chọi, như "chống chọi, đối chọi; chọi gà" (gdhn)
    chơi, như "chơi bời, chơi xuân; chơi vơi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挃:

    㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挃

    搕, 摖, 摎, 摏, 摐, 摑, 摒, 摓, 摔, 摕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挃 Tự hình chữ 挃 Tự hình chữ 挃 Tự hình chữ 挃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挃

    chơi挃:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
    chọi挃:chống chọi, đối chọi; chọi gà
    挃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挃 Tìm thêm nội dung cho: 挃