Chữ 𨁡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁡, chiết tự chữ NOI, NỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁡:

𨁡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁡

𨁡

Chiết tự chữ 𨁡

[]

U+028061, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo3;
Việt bính: ;

𨁡

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁡



noi, như "noi theo" (vhn)
nối, như "nối theo" (btcn)

Chữ gần giống với 𨁡:

䟴, 䟵, 䟶, 䟷, 䟸, 䟹, 䟺, 䟻, 䟽, 跼, 跽, 踁, 踅, 踆, 踈, 踉, 踊, 踋, 踌, 踎, 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁡

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁡 Tự hình chữ 𨁡 Tự hình chữ 𨁡 Tự hình chữ 𨁡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁡

noi𨁡:noi theo
nối𨁡:nối theo
𨁡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁡 Tìm thêm nội dung cho: 𨁡