Chữ 䖭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䖭:

䖭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䖭

䖭

Chiết tự chữ 䖭

[]

U+45AD, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: juan4;
Việt bính: gyun2;

䖭

Nghĩa Trung Việt của từ 䖭


Chữ gần giống với 䖭:

䖭, 䖮, 䖯, 䖰, 䖱, 䖲, 䖳, 䖴, 䖵, 蛐, 蛑, 蛒, 蛓, 蛔, 蛕, 蛗, 蛘, 蛙, 蛛, 蛞, 蛟, 蛣, 蛤, 蛦, 蛩, 蛫, 蛭, 蛮, 蛯, 蛰, 蛱, 蛲, 蛳, 蛴, 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

Chữ gần giống 䖭

Tự hình:

Tự hình chữ 䖭 Tự hình chữ 䖭 Tự hình chữ 䖭 Tự hình chữ 䖭

䖭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖭 Tìm thêm nội dung cho: 䖭