Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 暴殄天物 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴殄天物:
Nghĩa của 暴殄天物 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàotiǎntiānwù] phung phí của trời; tàn phá môi sinh; phá của trời không tiếc tay。比喻任意糟蹋东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殄
| điển | 殄: | bạo điển (huỷ bỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 暴殄天物 Tìm thêm nội dung cho: 暴殄天物
