Từ: 切口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切口 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiēkǒu] lề sách。书页裁切一边的空白处。
[qièkǒu]
tiếng lóng; từ lóng (riêng của từng nghề)。旧社会帮会或某些行业中的暗语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
切口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切口 Tìm thêm nội dung cho: 切口