Từ: 破裂音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 破裂音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 破裂音 trong tiếng Trung hiện đại:

[pòlièyīn] âm tắc。气流通路紧闭然后突然打开而发出的辅音,如普通话语音的b、p、d、t、g、k。也叫爆发音。见〖塞音〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 破

phá:phá tan
vỡ:vỡ lở, đổ vỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂

liệt:phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
破裂音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 破裂音 Tìm thêm nội dung cho: 破裂音