Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破裂音 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòlièyīn] âm tắc。气流通路紧闭然后突然打开而发出的辅音,如普通话语音的b、p、d、t、g、k。也叫爆发音。见〖塞音〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 破裂音 Tìm thêm nội dung cho: 破裂音
