Từ: 往复 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 往复:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 往 • 复

Nghĩa của 往复 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎngfù] 1. lặp đi lặp lại; qua lại。来回;反复。
往复运动
vận động lặp đi lặp lại
循环往复
tuần hoàn lặp đi lặp lại.
2. đi lại。 往来;来往。
宾主往复
khách qua chủ lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 往

váng往:váng đầu; váng dầu
vãn往:vãn việc (gần hết việc)
vãng往:dĩ vãng
vạng往:chạng vạng
vảng往:lảng vảng
vởn往:lởn vởn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

hè复:hội hè; mùa hè
hạ复:hạ chí
phục复:phục hồi, phục chức
phức复:thơm phức
往复 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 往复 Tìm thêm nội dung cho: 往复