Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夺得 trong tiếng Trung hiện đại:
[duódé] giành được; đạt được; thu được。获得,得到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 夺得 Tìm thêm nội dung cho: 夺得
