Chữ 悩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悩

1. 悩 cấu thành từ 4 chữ: 心, 小, 乂, 凵
  • tim, tâm, tấm
  • tiểu, tĩu
  • nghệ
  • khảm
  • 2. 悩 cấu thành từ 4 chữ: 忄, 小, 乂, 凵
  • tâm
  • tiểu, tĩu
  • nghệ
  • khảm
  • []

    U+60A9, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nao3;
    Việt bính: nou5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 悩


    Chữ gần giống với 悩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

    Chữ gần giống 悩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悩 Tự hình chữ 悩 Tự hình chữ 悩 Tự hình chữ 悩

    悩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悩 Tìm thêm nội dung cho: 悩