Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢹈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢹈, chiết tự chữ LUNG, RUN, RUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢹈:

𢹈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢹈

𢹈

Chiết tự chữ 𢹈

[]

U+022E48, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢹈

Nghĩa Trung Việt của từ 𢹈



rung, như "rung động" (vhn)
run, như "run rẩy" (btcn)
lung, như "lung lay" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢹈:

, , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

Chữ gần giống 𢹈

Tự hình:

Tự hình chữ 𢹈 Tự hình chữ 𢹈 Tự hình chữ 𢹈 Tự hình chữ 𢹈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢹈

lung𢹈:lung lay
run𢹈:run rẩy
rung𢹈:rung động
𢹈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢹈 Tìm thêm nội dung cho: 𢹈