Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 更始 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēngshǐ] làm lại từ đầu; bắt đầu lại; bỏ cũ lập mới。除去旧的,建立新的;重新起头。
与民更始
làm lại từ đầu với dân.
与民更始
làm lại từ đầu với dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 更始 Tìm thêm nội dung cho: 更始
