Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thắp trong tiếng Việt:
["- đgt. Châm lửa vào cho cháy lên: thắp đèn thắp mấy nén hương thắp nến."]Dịch thắp sang tiếng Trung hiện đại:
炳 《点燃。》点 《引着火。》thắp đèn; đốt đèn
点灯。 焚 《烧。》
đốt nhang; thắp hương
焚香。
焚香 《点燃香。》
thắp hương tĩnh toạ
焚香静坐。
thắp hương tập đàn
焚香操琴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: thắp
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| thắp | 撘: | thắp đèn |
| thắp | 𬊭: | thắp đèn |
| thắp | 𤏧: | thắp đèn |
| thắp | 𤐴: | thắp đèn |
| thắp | 𤒴: | thắp đèn |

Tìm hình ảnh cho: thắp Tìm thêm nội dung cho: thắp
