Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 资深 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资深:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资深 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīshēn] thâm niên; từng trải。资历深或资格老。
资深望重
thâm niên vọng trọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 深

thum:thum thủm
thâm:thâm trầm
thăm:thăm thẳm
thẫm:đỏ thẫm, xanh thẫm
thẳm: 
资深 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资深 Tìm thêm nội dung cho: 资深