Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破钞 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòchāo] phí tiền; tốn kém; tốn tiền (lời nói khách sáo, ý cảm ơn người khác vì phải tốn tiền vì mình)。为请客、送礼、资助、捐献等而破费钱(大多在感谢别人因为自己而花钱时用做客气话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钞
| sao | 钞: | sao chép, khấu sao (cướp bóc) |

Tìm hình ảnh cho: 破钞 Tìm thêm nội dung cho: 破钞
