Cao su chống va đập cửa

Từ: 月黑天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 月黑天:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 月黑天 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèhēitiān] đêm không trăng。指没有月光的漆黑的夜晚。也说月黑夜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương
月黑天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 月黑天 Tìm thêm nội dung cho: 月黑天