Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 月黑天 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèhēitiān] đêm không trăng。指没有月光的漆黑的夜晚。也说月黑夜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 月黑天 Tìm thêm nội dung cho: 月黑天
