Từ: 胰腺炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胰腺炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胰腺炎 trong tiếng Trung hiện đại:

Yíxiàn yán viêm tuyến tụy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胰

di:di đảo tố (tuyến pancreas)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺

tuyến:tuyến lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt
胰腺炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胰腺炎 Tìm thêm nội dung cho: 胰腺炎