Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 望日 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngrì] ngày rằm; ngày trăng tròn。天文学上指月亮圆的那一天,即农历每月十五日,有时是十六日或十七日。通常指农历每月十五日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 望日 Tìm thêm nội dung cho: 望日
