Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朝奉 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháofèng] nhà giàu; quan triều phụng (thời nhà Tống); kẻ có của; quản gia。宋朝官阶有"朝奉郎"、"朝奉大夫",后来徽州方言中称富人为朝奉,办,浙,皖一带也用来称呼当铺的管事人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朝
| chiều | 朝: | chiều xuân; chiều cao, chiều dọc; chiều theo ý anh; ra chiều (ra vẻ) |
| chào | 朝: | chào hỏi, chào đón, chào mừng |
| chàu | 朝: | |
| chầu | 朝: | vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời |
| dèo | 朝: | |
| giàu | 朝: | giàu có, giàu sụ |
| giầu | 朝: | giầu có, giầu sang |
| triêu | 朝: | ánh triêu dương |
| triều | 朝: | triều đình |
| trào | 朝: | cao trào |
| tràu | 朝: | cá tràu (cá quả) |
| trều | 朝: | trều ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奉
| phụng | 奉: | cung phụng |
| vụng | 奉: | vụng trộm; vụng về |

Tìm hình ảnh cho: 朝奉 Tìm thêm nội dung cho: 朝奉
