Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成法 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngfǎ] luật cũ; luật xưa; cách cũ; cách xưa。原先的法令制度;老规矩;老方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 成法 Tìm thêm nội dung cho: 成法
