Cao su chống va đập cửa

Từ: 期票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 期票:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 期票 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīpiào] kỳ phiếu。定期支付商品、货币的票据。
期票贴现
kỳ phiếu khấu trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu:tem phiếu; đầu phiếu
期票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 期票 Tìm thêm nội dung cho: 期票