Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水蜜桃 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐmìtáo] 1. cây đào mật。桃的一个品种,果实的核小,汁多,味道甜。
2. quả đào mật。这种植物的果实。
2. quả đào mật。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |

Tìm hình ảnh cho: 水蜜桃 Tìm thêm nội dung cho: 水蜜桃
