Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 错乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòluàn] rối loạn; thất thường; hỗn loạn; mất trật tự; bừa bãi; lộn xộn; náo loạn。无次序;失常态。
颠倒错乱。
ngả nghiêng rối loạn.
精神错乱。
tinh thần rối loạn.
颠倒错乱。
ngả nghiêng rối loạn.
精神错乱。
tinh thần rối loạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 错乱 Tìm thêm nội dung cho: 错乱
